amerindian language
An anthropologist carefully records an Amerindian language from a community elder.
Định nghĩa
Danh từ: Ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ: "amerindian language" dùng để chỉ bất kỳ ngôn ngữ nào được nói bởi các dân tộc bản địa (Amerindians) ở châu Mỹ, trước và sau khi người châu Âu đến. Đây là một thuật ngữ tổng quát bao gồm hàng trăm ngôn ngữ khác nhau, thuộc nhiều hệ ngôn ngữ riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Navajo là một ví dụ về ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ.)
- (Nhiều ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ đang bị đe dọa ngày nay do quá trình thuộc địa hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu so sánh các ngôn ngữ bản địa châu Mỹ.
- Linguists classify Amerindian languages into families like Algonquian and Iroquoian. (Các nhà ngôn ngữ học phân loại ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ thành các hệ như Algonquian và Iroquoian.)
Trong văn hóa: "amerindian language" cũng có thể ám chỉ di sản văn hóa và truyền thống truyền miệng của các bộ lạc.
- Preserving an Amerindian language means preserving its stories and rituals. (Bảo tồn một ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ có nghĩa là bảo tồn những câu chuyện và nghi lễ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Amerindian (danh từ/tính từ): thổ dân châu Mỹ.
- The Amerindian people have a rich cultural history. (Người thổ dân châu Mỹ có một lịch sử văn hóa phong phú.)
- Native American language (danh từ): ngôn ngữ của người bản địa Bắc Mỹ (thường dùng thay thế cho "amerindian language" ở Bắc Mỹ, nhưng không bao hàm các ngôn ngữ ở Trung và Nam Mỹ).
- The Cherokee language is a Native American language. (Ngôn ngữ Cherokee là một ngôn ngữ của người bản địa Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Indigenous American language: ngôn ngữ bản địa châu Mỹ.
- First Nations language: ngôn ngữ của các dân tộc bản địa Canada (thường dùng ở Canada).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan